spinös
Nghĩa tiếng Việt: giống nhện
Phát âm (IPA): [ʃpɪnˈøːs]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | spinöser | spinöse |
| Akkusativ | spinösen | spinöse |
| Dativ | spinösem | spinösen |
| Genitiv | spinösen | spinöser |
Ví dụ
- Das Kabinett Lutz dagegen ließ Ludwig relativ freie Hand, auch wenn man seine Bautätigkeit und seinen Wagner-Fimmel für spinös hielt. — Ngược lại, nội các Lutz đã để Ludwig tương đối tự do hành động, ngay cả khi người ta coi hoạt động xây dựng và niềm đam mê cuồng nhiệt với Wagner của ông là kỳ quặc/phiền phức.
- So sexy er ist - so spinös ist er aber auch: Als Pirat und Frauenschwarm geht er in seinen Rollen durchs Leben, im wahren Leben muss der Zartbesaitete sich öfter mal eine Auszeit gönnen. — Anh ấy quyến rũ bao nhiêu thì cũng lập dị bấy nhiêu: Trên phim ảnh anh ấy vào vai cướp biển và kẻ đào hoa làm xiêu lòng phụ nữ, nhưng ngoài đời thực con người nhạy cảm này lại thường xuyên phải tự cho mình thời gian nghỉ ngơi.
- Spinös? Ja, die Hose unterm Hintern tragen ist spinös. — Kỳ dị á? Phải rồi, mặc quần tụt dưới mông đúng là kỳ dị.
Nghĩa khác
- im Umgang heikel und sonderbar