Spinnenläufer
Nghĩa tiếng Việt: nhện
Phát âm (IPA): [ˈʃpɪnənˌlɔɪ̯fɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Spinnenläufer
Số nhiều: die Spinnenläufer
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Spinnenläufer | Spinnenläufer |
| Akkusativ | Spinnenläufer | Spinnenläufer |
| Dativ | Spinnenläufer | Spinnenläufern |
| Genitiv | Spinnenläufers | Spinnenläufer |
Ví dụ
- Nicht totmachen! Das ist ein Spinnenläufer. Der frisst Viecher.“ – „Aber der ist hier das schauderhafteste Viech im Haus. — “Đừng giết nó đi! Đó là một con nhện bò đường… Nó ăn thịt rất nhiều loài sinh vật khác.” – “Nhưng trong nhà này, nó chính là con vật đáng sợ nhất.”
- Der Spinnenläufer hat 15 Beinpaare. — Rết nhà có 15 cặp chân.
Nghĩa khác
- con nhện
- bọ nhện
- người chạy bộ
- vận động viên chạy bộ
- người chạy đường dài