Spinalstenose
Nghĩa tiếng Việt: hẹp ống sống
Phát âm (IPA): [ʃpiˈnaːlʃteˌnoːzə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Spinalstenose
Số nhiều: die Spinalstenosen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Spinalstenose | Spinalstenosen |
| Akkusativ | Spinalstenose | Spinalstenosen |
| Dativ | Spinalstenose | Spinalstenosen |
| Genitiv | Spinalstenose | Spinalstenosen |
Ví dụ
- Als Spinalstenose wird eine bei Mastrinder-Kälbern verschiedener Rassen beobachtete angeborene dorso- ventrale Einengung des thorako-lumbalen Wirbelkanals bezeichnet, die mit Hydro- und Syringomyelie verbunden sein kann. — Hẹp ống sống được gọi là tình trạng thu hẹp bẩm sinh theo chiều lưng-bụng của ống sống ngực-thắt lưng, được quan sát ở bê bò thịt của nhiều giống khác nhau, và có thể đi kèm với hydro- và syringomyelia.
- Spinalstenose Definition. Der Durchmesser des Spinalkanals ist kongenital oder sekundär aufgrund degenerativer Veränderungen reduziert. — Định nghĩa hẹp ống sống. Đường kính của ống sống bị giảm bẩm sinh hoặc thứ phát do các thay đổi thoái hóa.
- Die Bildgebung der Wahl bei lumbaler Spinalstenose ist die MRT. — Phương tiện chẩn đoán hình ảnh được lựa chọn cho hẹp ống sống thắt lưng là MRI.
Nghĩa khác
- chít hẹp ống sống
- hẹp tủy sống
- hẹp cột sống