spillerig
Nghĩa tiếng Việt: gầy gò, ốm yếu
Phát âm (IPA): [ˈʃpɪləʁɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | spilleriger | spillerige |
| Akkusativ | spillerigen | spillerige |
| Dativ | spillerigem | spillerigen |
| Genitiv | spillerigen | spilleriger |
Ví dụ
- Der spillerige Henry Fonda (37) wog kaum 60 Kilo und hatte drei Zahnlücken, als er 1940, zwei Jahre nach seinem "Früchte des Zorns"-Ruhm, anheuerte und es zum Geheimdienst-Offizier brachte. — Henry Fonda (37 tuổi) gầy nhẳng, chỉ nặng chưa đầy 60 kg và bị sún ba cái răng khi ông tòng quân vào năm 1940, hai năm sau thành công của phim "Chùm nho phẫn nộ", rồi trở thành sĩ quan tình báo.
Nghĩa khác
- sehr dünn, von zartem Körperbau