Spießdorn
Nghĩa tiếng Việt: chốt
Phát âm (IPA): [ˈʃpiːsˌdɔʁn]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Spießdorn
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Spießdorn | |
| Akkusativ | Spießdorn | |
| Dativ | Spießdorn | |
| Genitiv | Spießdornes |
Ví dụ
- Er befestigte das Fleisch sicher auf dem Spießdorn des Grills. — Anh ấy gắn chặt miếng thịt vào xiên nhọn của vỉ nướng.
Nghĩa khác
- chốt cửa
- chốt khóa
- cọc tiêu
- cọc
- gờ