Spielwut
Nghĩa tiếng Việt: cơn cuồng chơi; thèm chơi điên cuồng
Phát âm (IPA): [ˈʃpiːlˌvuːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Spielwut
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Spielwut | |
| Akkusativ | Spielwut | |
| Dativ | Spielwut | |
| Genitiv | Spielwut |
Ví dụ
- „Und sie, trotz ihrer Spielwut und trotz ihrer Rauflust, sie stutzten nicht einmal, sondern ließen mich da auf dem Koffer, weil sie verstanden, warum ich gekommen war.“ — „Và họ, dù mải mê chơi đùa và thích gây gổ, thậm chí còn không hề ngập ngừng mà cứ để tôi ngồi đó trên chiếc vali, bởi họ hiểu lý do tôi đến.“