Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Spielwut

Nghĩa tiếng Việt: cơn cuồng chơi; thèm chơi điên cuồng

Phát âm (IPA): [ˈʃpiːlˌvuːt]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Spielwut

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSpielwut
AkkusativSpielwut
DativSpielwut
GenitivSpielwut

Ví dụ