Spielvorteil
Nghĩa tiếng Việt: lợi thế trong trận đấu
Phát âm (IPA): [ˈʃpiːlfoːɐ̯ˌtaɪ̯l]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Spielvorteil
Số nhiều: die Spielvorteile
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Spielvorteil | Spielvorteile |
| Akkusativ | Spielvorteil | Spielvorteile |
| Dativ | Spielvorteilen | |
| Genitiv | Spielvorteile |
Ví dụ
- „Der FCI erarbeitete sich immer mehr Spielvorteile - nur an der Chancenausbeute mangelte es.“ — FCI ngày càng tạo ra nhiều ưu thế thế trận - chỉ có điều khâu tận dụng cơ hội còn thiếu hiệu quả.
- „Mit Robben ab der 55. Minute wollte Guardiola mehr Tempo und Zielstrebigkeit ins Münchner Spiel bringen - trotz klarer Spielvorteile blieb der Rekordpokalsieger aber weiter vieles schuldig.“ — Với sự góp mặt của Robben từ phút 55, Guardiola muốn đưa thêm tốc độ và sự quyết đoán vào lối chơi của Munich - nhưng dù có ưu thế rõ rệt, đội bóng giàu thành tích nhất giải đấu cúp vẫn chưa thể hiện được nhiều.
- „Seine erste Möglichkeit hatte der blasse HSV, der aus seinen Spielvorteilen vor 52523 Zuschauern zunächst kein Kapital schlagen konnte, durch seinen treffsichersten Torjäger.“ — Cơ hội đầu tiên của một HSV thi đấu mờ nhạt, đội ban đầu không thể tận dụng được lợi thế thế trận trước 52.523 khán giả, đến từ chân sút ghi bàn chuẩn xác nhất của họ.