spielregelkonform
Nghĩa tiếng Việt: tuân thủ luật chơi
Nghe phát âm spielregelkonform
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sein Verhalten während der Verhandlung war absolut spielregelkonform. — Hành vi của anh ấy trong suốt cuộc đàm phán hoàn toàn đúng luật lệ.
Nghĩa khác
- phù hợp với quy tắc
- hợp lệ
- chính quy
- đúng luật
- theo luật chơi