Spielprozess
Nghĩa tiếng Việt: quá trình chơi; tiến trình trận đấu
Phát âm (IPA): [ˈʃpiːlpʁoˌt͡sɛs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Spielprozess
Số nhiều: die Spielprozesse
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Spielprozess | Spielprozesse |
| Akkusativ | Spielprozess | Spielprozesse |
| Dativ | Spielprozessen | |
| Genitiv | Spielprozesses | Spielprozesse |
Ví dụ
- „Und drittens gibt es, wie im wirklichen Leben, einen ungeheuren Druck zur Dauerinnovation, zur Technisierung der Spielprozesse und zur Aufrüstung der Hardware.“ — „Và thứ ba, giống như ngoài đời thực, luôn có một áp lực khủng khiếp đối với việc đổi mới liên tục, công nghệ hóa các quy trình trò chơi và nâng cấp phần cứng.“
- „Wie ist das Verhältnis von Lernen und Spielen genauer zu fassen, und was macht das Überwiegen der Bedeutung der Spielprozesse auch im Bereich der kognitiven Entwicklung wahrscheinlich?“ — „Mối quan hệ giữa việc học và chơi được hiểu chính xác như thế nào, và điều gì khiến tầm quan trọng áp đảo của các quá trình chơi trở nên có khả năng ngay cả trong lĩnh vực phát triển nhận thức?“