spielpädagogisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc sư phạm trò chơi
Phát âm (IPA): [ˈʃpiːlpɛdaˌɡoːɡɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | spielpädagogischer | spielpädagogische |
| Akkusativ | spielpädagogischen | spielpädagogische |
| Dativ | spielpädagogischem | spielpädagogischen |
| Genitiv | spielpädagogischen | spielpädagogischer |
Ví dụ
- „Knapp die Hälfte aller 406 städtischen Kinderspielplätze in Essen sollten, mit Zuschüssen des Landes und des Arbeitsamtes, nach ökologischen und heutigen spielpädagogischen Erkenntnissen umgestaltet werden.“ — Gần một nửa trong tổng số 406 sân chơi trẻ em đô thị ở Essen dự kiến sẽ được cải tạo theo các hiểu biết sinh thái và sư phạm trò chơi hiện đại, với sự trợ cấp từ bang và cơ quan lao động.
- „In den Beiträgen dieses Bandes werden spielpädagogische und vor allem auch didaktische Probleme behandelt, wie das Spielen, das Spielzeug, Spiel als Zugang zu den Inhalten des Religionsunterrichts […].“ — Các bài viết trong tập sách này bàn về những vấn đề sư phạm trò chơi và đặc biệt là phương pháp giảng dạy, chẳng hạn như việc chơi đùa, đồ chơi, trò chơi như một cách tiếp cận nội dung giáo dục tôn giáo […].
- „Beide Autoren befassen sich seit Jahrzehnten in Jugenderziehung und Lehrerbildung mit spielpädagogischen Fragen, was zu einer Reihe gemeinsamer Publikationen führte.“ — Cả hai tác giả đã dành nhiều thập kỷ nghiên cứu các vấn đề sư phạm trò chơi trong giáo dục thanh thiếu niên và đào tạo giáo viên, dẫn đến hàng loạt ấn phẩm chung.