Spielliteratur
Nghĩa tiếng Việt: tác phẩm biểu diễn; kịch bản
Phát âm (IPA): [ˈʃpiːllɪtəʁaˌtuːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Spielliteratur
Số nhiều: die Spielliteraturen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Spielliteratur | Spielliteraturen |
| Akkusativ | Spielliteratur | Spielliteraturen |
| Dativ | Spielliteratur | Spielliteraturen |
| Genitiv | Spielliteratur | Spielliteraturen |
Ví dụ
- „Wir finden in der umfangreichen Spielliteratur der Interaktionspädagogik Verhaltenstechniken beschrieben, die neue Formen sozialen Lernens im Spiel ermöglichen.“ — „Trong các tài liệu phong phú về trò chơi của ngành sư phạm tương tác, chúng ta tìm thấy mô tả về các kỹ thuật hành vi giúp tạo ra những hình thức học tập xã hội mới thông qua trò chơi.“
- „Immer wieder wird jedoch in der Diskussion um Musikklassenunterricht der Wunsch artikuliert, Spielliteratur und methodisch-didaktische Handreichungen enger miteinander zu verbinden.“ — „Tuy nhiên, trong các cuộc thảo luận về việc dạy học âm nhạc theo lớp, người ta luôn bày tỏ mong muốn kết hợp chặt chẽ hơn giữa các tác phẩm biểu diễn và tài liệu hướng dẫn phương pháp sư phạm.“
- „Die von ihm konstruierte Definition für den Terminus Spiel ist vermutlich die meist zitierte in der gesamten Spielliteratur.“ — „Định nghĩa về thuật ngữ 'trò chơi' do ông xây dựng có lẽ là định nghĩa được trích dẫn nhiều nhất trong toàn bộ tài liệu nghiên cứu về trò chơi.“