Spielkapital
Nghĩa tiếng Việt: vốn chơi cờ bạc; vốn đầu cơ
Phát âm (IPA): [ˈʃpiːlkapiˌtaːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Spielkapital
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Spielkapital | |
| Akkusativ | Spielkapital | |
| Dativ | Spielkapital | |
| Genitiv | Spielkapitals |
Ví dụ
- „Dann zündete er die siebzehnte Zigarette dieses Tages an, setzte sich an den Schreibtisch, das dicke Bündel seines Spielkapitals und seiner Gewinne vor sich, und trug einige Zahlen in ein kleines Notizbuch ein.“ — „Rồi anh châm điếu thuốc thứ mười bảy trong ngày, ngồi vào bàn làm việc với xấp tiền vốn và tiền thắng cược dày cộp trước mặt, và ghi vài con số vào cuốn sổ tay nhỏ.“