Spielgewohnheit
Nghĩa tiếng Việt: thói quen chơi game; thói quen chơi
Phát âm (IPA): [ˈʃpiːlɡəˌvoːnhaɪ̯t]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Spielgewohnheit
Số nhiều: die Spielgewohnheiten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Spielgewohnheit | Spielgewohnheiten |
| Akkusativ | Spielgewohnheit | Spielgewohnheiten |
| Dativ | Spielgewohnheit | Spielgewohnheiten |
| Genitiv | Spielgewohnheit | Spielgewohnheiten |
Ví dụ
- „Mit dem Sammelband liegt, weitgehend auf empirischer Basis, eine Analyse über den Einfluss von Videospielen auf die Freizeitgestaltung und Spielgewohnheiten Jugendlicher vor.“ — Tập sách tuyển tập mang đến một phân tích, phần lớn dựa trên thực nghiệm, về ảnh hưởng của trò chơi điện tử đối với cách tổ chức thời gian rảnh và thói quen chơi của thanh thiếu niên.
- „Permanente Beobachtung der Spielgewohnheiten möglichst kleiner Kinder zeigt deutlich, welche Anlagen sich entfalten.“ — Việc quan sát liên tục thói quen chơi của trẻ càng nhỏ tuổi càng cho thấy rõ những năng khiếu nào đang phát triển.
- „Auf Fragen des Gerichts zu seinen Spielgewohnheiten antwortete er nicht.“ — Anh ta không trả lời các câu hỏi của tòa án về thói quen chơi cờ bạc của mình.