Spieldurchgang
Nghĩa tiếng Việt: lượt chơi; vòng chơi
Phát âm (IPA): [ˈʃpiːldʊʁçˌɡaŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Spieldurchgang
Số nhiều: die Spieldurchgänge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Spieldurchgang | Spieldurchgänge |
| Akkusativ | Spieldurchgang | Spieldurchgänge |
| Dativ | Spieldurchgang | Spieldurchgängen |
| Genitiv | Spieldurchgänge |
Ví dụ
- „Nach einem Spieldurchgang tauschen Belagerer und Eingekesselte ihre Rollen.“ — "Sau một lượt chơi, bên bao vây và bên bị bao vây sẽ đổi vai cho nhau."
- „Die Antwort darauf erhielten die Berliner bereits im ersten Spieldurchgang.“ — "Người Berlin đã nhận được câu trả lời cho điều đó ngay trong hiệp đấu đầu tiên."
- „Vor jedem Spieldurchgang muß das Schachtelunterteil kräftig geschüttelt werden, damit niemand mehr weiß, in welcher Mulde sich das Piepsding befindet.“ — "Trước mỗi lượt chơi, phần đáy hộp phải được lắc mạnh để không ai biết vật phát tiếng kêu đang nằm ở ô nào nữa."