Speläologin
Nghĩa tiếng Việt: nữ chuyên gia hang động
Phát âm (IPA): [ʃpelɛoˈloːɡɪn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Speläologin
Số nhiều: die Speläologinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Speläologin | Speläologinnen |
| Akkusativ | Speläologin | Speläologinnen |
| Dativ | Speläologin | Speläologinnen |
| Genitiv | Speläologin | Speläologinnen |
Ví dụ
- So stilisierte man auch die 1926 in der steirischen Lurgrotte verunglückte Speläologin Poldi Fuhrich in den Nachrufen als ›treuester Kamerad‹, der ›gleich den Soldaten im Kriege … im Kampfe für den Fortschritt der Wissenschaft und für des Vaterlandes und des Volkes Ruhm und Wohlfahrt‹ gefallen war. — Người ta cũng ca tụng nữ nhà thám hiểm hang động Poldi Fuhrich, người gặp nạn năm 1926 tại động Lurgrotte ở Steiermark, trong các bài điếu văn như một 'người đồng chí trung kiên nhất', người 'ngã xuống như những người lính trong chiến tranh… trong cuộc đấu tranh vì sự tiến bộ của khoa học và vì vinh quang cùng sự phồn vinh của tổ quốc và dân tộc'.
Nghĩa khác
- Wissenschaftlerin, die Höhlen erforscht