Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Speditionsbereich

Nghĩa tiếng Việt: lĩnh vực vận tải

Nghe phát âm Speditionsbereich

danh từ · trình độ C1

Giống: der Speditionsbereich

Số nhiều: die speditionsbereiche

Ví dụ

Nghĩa khác