Speditionsbereich
Nghĩa tiếng Việt: lĩnh vực vận tải
Nghe phát âm Speditionsbereich
danh từ · trình độ C1
Giống: der Speditionsbereich
Số nhiều: die speditionsbereiche
Ví dụ
- Er arbeitet seit fünf Jahren erfolgreich im Speditionsbereich. — Anh ấy đã làm việc thành công trong lĩnh vực giao nhận vận tải được năm năm.
Nghĩa khác
- khu vực vận tải
- ngành vận tải
- lĩnh vực giao nhận
- khu vực giao nhận
- lĩnh vực vận chuyển