spechteln
Nghĩa tiếng Việt: rình mò
Phát âm (IPA): [ˈʃpɛçtl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: spechteln · er/sie/es spechtelt · spechtelte · haben gespechtelt
Präsens (hiện tại)
| ich | spechtle |
| du | spechtelst |
| er/sie/es | spechtelt |
| wir | spechteln |
| ihr | spechtelt |
| sie/Sie | spechteln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | spechtelte |
| du | spechteltest |
| er/sie/es | spechtelte |
| wir | spechtelten |
| ihr | spechteltet |
| sie/Sie | spechtelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gespechtelt |
| du | hast gespechtelt |
| er/sie/es | hat gespechtelt |
| wir | haben gespechtelt |
| ihr | habt gespechtelt |
| sie/Sie | haben gespechtelt |
Ví dụ
- Du brauchst nicht so zu spechteln, die Kekse bekommst du erst, wenn sie fertig sind. — Bạn không cần phải ngó lom lom như thế, bánh quy chỉ được khi nào chúng làm xong.
Nghĩa khác
- mit Verlangen auf etwas spähen, gaffen; spionieren
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er spechteln → Đúng: er spechtelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)