Spationierung
Nghĩa tiếng Việt: giãn cách chữ
Phát âm (IPA): [ʃpat͡si̯oˈniːʁʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Spationierung
Số nhiều: die Spationierungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Spationierung | Spationierungen |
| Akkusativ | Spationierung | Spationierungen |
| Dativ | Spationierung | Spationierungen |
| Genitiv | Spationierung | Spationierungen |
Ví dụ
- In Zitaten dient die S p a t i o n i e r u n g zur Kennzeichnung einer schon im Original (durch Spationierung, Fettdruck oder Kursivdruck) hervorgehobenen Stelle. — “Trong các trích dẫn, cách giãn chữ được dùng để đánh dấu một chỗ đã được nhấn mạnh ngay trong nguyên bản (bằng cách giãn chữ, in đậm hoặc in nghiêng).”
Nghĩa khác
- der Abstand zwischen zwei Buchstaben