spasmisches
Nghĩa tiếng Việt: co giật
Phát âm (IPA): [ˈʃpasmɪʃəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Patient leidet unter einem spasmischen Husten am Abend. — Bệnh nhân bị ho co thắt vào buổi tối.
Nghĩa khác
- giật cục
- run rẩy
- co thắt
- khó chịu
- căng thẳng
Nghĩa tiếng Việt: co giật
Phát âm (IPA): [ˈʃpasmɪʃəs]
tính từ · trình độ C1