Spartensenders
Nghĩa tiếng Việt: kênh chuyên biệt
Phát âm (IPA): [ˈʃpaʁtn̩zɛndɐs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Spartensenders
Ví dụ
- Das Programm dieses Spartensenders konzentriert sich nur auf Dokumentationen. — Chương trình của kênh truyền hình chuyên biệt này chỉ tập trung vào phim tài liệu.
Nghĩa khác
- kênh theo lĩnh vực
- kênh theo mảng
- kênh theo chủ đề
- kênh chuyên ngành
- kênh đặc thù