Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Sparschälern

Nghĩa tiếng Việt: bóc vỏ tiết kiệm

Phát âm (IPA): [ˈʃpaːɐ̯ˌʃɛːlɐn]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Sparschälern

Ví dụ

Nghĩa khác