Sparschälern
Nghĩa tiếng Việt: bóc vỏ tiết kiệm
Phát âm (IPA): [ˈʃpaːɐ̯ˌʃɛːlɐn]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Sparschälern
Ví dụ
- Mit diesen Sparschälern lässt sich das Gemüse besonders schnell schälen. — Với những chiếc dao nạo này, rau củ có thể được gọt vỏ đặc biệt nhanh chóng.
Nghĩa khác
- bộ đồ ăn
- bộ dao ăn
- bộ dụng cụ ăn uống
- bộ dao kéo
- gọt vỏ