Sparrenkonstruktion
Nghĩa tiếng Việt: kết cấu giàn
Nghe phát âm Sparrenkonstruktion
danh từ · trình độ C1
Giống: die Sparrenkonstruktion
Số nhiều: die sparrenkonstruktionen
Ví dụ
- Ich habe eine Zeichnung der Sparrenkonstruktion des Walmdaches gemacht. — Tôi đã vẽ sơ đồ cấu trúc các xà dùng để chịu lực cho mái nhà hình vòm.
Nghĩa khác
- cấu trúc giàn
- giàn đỡ
- giàn xà gồ
- kết cấu xà gồ
- cấu trúc xà gồ