Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Sparbetrieb

Nghĩa tiếng Việt: chế độ tiết kiệm

Phát âm (IPA): [ˈʃpaːɐ̯bəˌtʁiːp]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Sparbetrieb

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSparbetrieb
AkkusativSparbetrieb

Ví dụ