Sparbetrieb
Nghĩa tiếng Việt: chế độ tiết kiệm
Phát âm (IPA): [ˈʃpaːɐ̯bəˌtʁiːp]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Sparbetrieb
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sparbetrieb | |
| Akkusativ | Sparbetrieb |
Ví dụ
- „Unser Schiff liegt fest, die Maschine bleibt immer auf Sparbetrieb und wird nicht komplett abgeschaltet.“ — „Tàu của chúng tôi neo đậu cố định, động cơ luôn duy trì ở chế độ tiết kiệm và không tắt hoàn toàn.“