Sparauftrag
Nghĩa tiếng Việt: hợp đồng tiết kiệm
danh từ · trình độ C1
Giống: der Sparauftrag
Ví dụ
- Ich habe bei meiner Bank einen monatlichen Sparauftrag eingerichtet. — Tôi đã thiết lập một lệnh tiết kiệm định kỳ hàng tháng tại ngân hàng của mình.
Nghĩa khác
- nhiệm vụ tiết kiệm
- yêu cầu tiết kiệm
- lệnh tiết kiệm
- chỉ thị tiết kiệm
- mệnh lệnh tiết kiệm