Spannsäge
Nghĩa tiếng Việt: cưa sắt
Phát âm (IPA): [ˈʃpanˌzɛːɡə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Spannsäge
Số nhiều: die Spannsägen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Spannsäge | Spannsägen |
| Akkusativ | Spannsäge | Spannsägen |
| Dativ | Spannsäge | Spannsägen |
| Genitiv | Spannsäge | Spannsägen |
Ví dụ
- Der Tischler schneidet das dicke Holzbrett mit einer traditionellen Spannsäge. — Người thợ mộc cắt tấm ván gỗ dày bằng một chiếc cưa khung truyền thống.
Nghĩa khác
- cưa vòng
- cưa máy
- cưa dây
- cưa lọng
- cưa lộng