Spannbetttuchs
Nghĩa tiếng Việt: ga trải giường
Phát âm (IPA): [ˈʃpanbɛtˌtuːxs]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Spannbetttuchs
Ví dụ
- Die elastischen Ecken des Spannbetttuchs sorgen für einen perfekten Sitz. — Các góc co giãn của chiếc ga bọc nệm giúp nó ôm khít hoàn hảo.
Nghĩa khác
- ga giường
- tấm trải giường
- vỏ ga
- ga trải giường co dãn
- ga trải giường ôm