Spaltproduktes
Nghĩa tiếng Việt: sản phẩm phân hạch
Phát âm (IPA): [ˈʃpaltpʁoˌdʊktəs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Spaltproduktes
Ví dụ
- Die Analyse des Spaltproduktes lieferte wichtige wissenschaftliche Erkenntnisse. — Việc phân tích sản phẩm phân hạch đã cung cấp những phát hiện khoa học quan trọng.
Nghĩa khác
- sản phẩm phân rã
- sản phẩm tách
- sản phẩm phân tách
- sản phẩm tách ra
- sản phẩm phụ