Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Spätlatein

Nghĩa tiếng Việt: tiếng Latinh muộn

Phát âm (IPA): [ˈʃpɛːtlaˌtaɪ̯n]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Spätlatein

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSpätlatein
AkkusativSpätlatein
DativSpätlatein
GenitivSpätlateins

Ví dụ

Nghĩa khác