sozialverträglichste
Nghĩa tiếng Việt: hòa nhập nhất
Phát âm (IPA): [zoˈt͡si̯aːlfɛɐ̯ˌtʁɛːklɪçstə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Wir suchen die sozialverträglichste Lösung für den geplanten Stellenabbau. — Chúng tôi đang tìm kiếm giải pháp có tính dung hòa xã hội nhất cho đợt cắt giảm nhân sự dự kiến.
Nghĩa khác
- dễ hòa nhập nhất
- tương thích nhất
- hòa hợp xã hội nhất
- dễ chấp nhận nhất về mặt xã hội
- tương thích xã hội nhất