Sozialkapitel
Nghĩa tiếng Việt: chương xã hội
danh từ · trình độ C1
Giống: das Sozialkapitel
Số nhiều: die sozialkapitel
Ví dụ
- Im neuen Vertrag bildet das Sozialkapitel einen sehr wichtigen Teil. — Trong hiệp ước mới, chương xã hội tạo thành một phần rất quan trọng.
Nghĩa khác
- điều khoản xã hội
- quy định xã hội
- mục xã hội
- phần xã hội