Sousafon
Nghĩa tiếng Việt: kèn sousaphone
Phát âm (IPA): [zuzaˈfoːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Sousafon
Số nhiều: die Sousafone
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sousafon | Sousafone |
| Akkusativ | Sousafon | Sousafone |
| Dativ | Sousafon | Sousafonen |
| Genitiv | Sousafons | Sousafone |
Ví dụ
- Das Sousafon wird oft in US-amerikanischen Militärkapellen benutzt. — Kèn sousaphone thường được sử dụng trong các ban nhạc quân đội Mỹ.