sospirando
Nghĩa tiếng Việt: theo cách thở dài
Phát âm (IPA): [zɔspiˈʁando]
trạng từ · trình độ C2
Ví dụ
- Die Sopranistin sang diese traurige Passage sospirando. — Nữ ca sĩ giọng nữ cao đã hát đoạn nhạc buồn này như đang thở dài.
Nghĩa khác
- Vortragsbezeichnung mit der Bedeutung „seufzend“, „hauchend“