Sortierring
Nghĩa tiếng Việt: vòng phân loại
Phát âm (IPA): [zɔʁˈtiːɐ̯ˌʁɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Sortierring
Số nhiều: die Sortierringe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sortierring | Sortierringe |
| Akkusativ | Sortierring | Sortierringe |
| Dativ | Sortierring | Sortierringen |
| Genitiv | Sortierrings | Sortierringe |
Ví dụ
- Ein Sortierring ermöglicht den Verkauf von hochwertigem Tafelobst nach einheitlicher Größe. — Vòng phân loại cho phép bán trái cây ăn tươi chất lượng cao theo kích cỡ đồng đều.
Nghĩa khác
- ein kleines Gerät, das es ermöglicht, Tafelobst nach einheitlicher Größe zu sortieren