Sortenplural
Nghĩa tiếng Việt: số nhiều chỉ chủng loại
Phát âm (IPA): [ˈzɔʁtn̩ˌpluːʁaːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Sortenplural
Số nhiều: die Sortenplurale
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sortenplural | |
| Akkusativ | Sortenplural | |
| Dativ | Sortenplural | |
| Genitiv | Sortenplurals |
Ví dụ
- Spreche ich von ‚Ölen‘, wenn ich ‚Ölsorten‘ meine, ist das ein Sortenplural. — Khi tôi nói 'các loại dầu' nhưng lại dùng dạng số nhiều 'Öle', thì đó là danh từ số nhiều chỉ chủng loại.
- Wie die Bezeichnung sagt, werden durch den Sortenplural Entitäten unterschiedlicher Art erfaßt: Sie sind qualitativ voneinander unterschieden[.] — Đúng như tên gọi, số nhiều chỉ chủng loại dùng để chỉ các thực thể thuộc nhiều loại khác nhau: chúng có sự phân biệt về mặt chất lượng[.]
- Jedoch spielt dieser Sortenplural nur in Fachsprachen eine Rolle, morphologisch unterscheidet er sich nicht vom Plural zählbarer Nomina[.] — Tuy nhiên, số nhiều chỉ chủng loại này chỉ đóng vai trò trong ngôn ngữ chuyên ngành, về mặt hình thái học nó không khác gì số nhiều của các danh từ đếm được[.]
Nghĩa khác
- die Mehrzahl (Plural), bei der verschiedene Sorten, Klassen zusammengefasst werden