sorgsamem
Nghĩa tiếng Việt: cẩn thận
Phát âm (IPA): [ˈzɔʁkzaːməm]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Nach sorgsamem Nachdenken traf sie endlich eine wichtige Entscheidung. — Sau khi suy nghĩ cẩn thận, cô ấy cuối cùng cũng đưa ra một quyết định quan trọng.
Nghĩa khác
- kỹ lưỡng
- chu đáo
- thận trọng
- tỉ mỉ
- một cách cẩn thận