Sonntagslauf
Nghĩa tiếng Việt: buổi chạy bộ chủ nhật
Phát âm (IPA): [ˈzɔntaːksˌlaʊ̯f]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Sonntagslauf
Số nhiều: die Sonntagsläufe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sonntagslauf | Sonntagsläufe |
| Akkusativ | Sonntagslauf | Sonntagsläufe |
| Dativ | Sonntagsläufen | |
| Genitiv | Sonntagsläufe |
Ví dụ
- „Nach 14 für einen ‚ruhigen‘ Sonntagslauf recht flotten Kilometern kamen wir beim Treffpunkt an und liefen zusammen mit Andreas V., Monika und Eyyüp weiter.“ — "Sau 14 km chạy khá nhanh so với một buổi chạy Chủ nhật 'nhẹ nhàng', chúng tôi đã đến điểm hẹn và chạy tiếp cùng với Andreas V., Monika và Eyyüp."
- „Die Schnellzusammenfassung ist, dass wir von diesem Sonntagslauf an weiter regelmäßig gelaufen sind, zunächst ohne den Marathon als Ziel noch mal zu erwähnen.“ — "Tóm tắt nhanh là từ buổi chạy Chủ nhật đó trở đi, chúng tôi tiếp tục chạy đều đặn mà ban đầu không nhắc lại mục tiêu marathon nữa."
- „Dank langer Sonntagsläufe mit Heinz und Stephanie und eines steifen Intervall Trainings durch Stefan waren wir pünktlich zur Abreise nach Berlin perfekt vorbereitet.“ — "Nhờ những buổi chạy dài vào Chủ nhật cùng Heinz và Stephanie cùng bài tập biến tốc gắt gao của Stefan, chúng tôi đã chuẩn bị hoàn hảo, đúng lúc để khởi hành đến Berlin."