Sonderstudie
Nghĩa tiếng Việt: nghiên cứu đặc biệt
danh từ · trình độ C1
Giống: die Sonderstudie
Số nhiều: die sonderstudien
Ví dụ
- Eine aktuelle Sonderstudie untersucht die Folgen des Klimawandels. — Một nghiên cứu đặc biệt gần đây đang khảo sát những hậu quả của biến đổi khí hậu.
Nghĩa khác
- nghiên cứu chuyên sâu
- khảo sát đặc biệt
- dự án nghiên cứu đặc biệt
- đề tài nghiên cứu đặc biệt
- nghiên cứu chuyên đề