Sondersession
Nghĩa tiếng Việt: phiên họp đặc biệt
danh từ · trình độ C1
Giống: die Sondersession
Số nhiều: die sondersessionen
Ví dụ
- Das Parlament berief wegen der Krise eine dringende Sondersession ein. — Nghị viện đã triệu tập một phiên họp đặc biệt khẩn cấp vì cuộc khủng hoảng.
Nghĩa khác
- buổi họp đặc biệt
- kỳ họp bất thường
- kỳ họp đặc biệt
- phiên họp bất thường
- buổi họp bất thường