Sondersatz
Nghĩa tiếng Việt: câu đặc biệt
danh từ · trình độ C1
Giống: der Sondersatz
Ví dụ
- Für Hotelübernachtungen gilt in diesem Land ein reduzierter Sondersatz. — Ở quốc gia này, mức thuế suất đặc biệt giảm được áp dụng cho việc lưu trú tại khách sạn.
Nghĩa khác
- câu đặc trưng
- câu riêng
- câu biệt lập
- đặc biệt
- riêng