Sonderbuchstabe
Nghĩa tiếng Việt: ký tự đặc biệt
Phát âm (IPA): [ˈzɔndɐˌbuːxʃtaːbə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Sonderbuchstabe
Số nhiều: die Sonderbuchstaben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sonderbuchstabe | Sonderbuchstaben |
| Akkusativ | Sonderbuchstaben | Sonderbuchstaben |
| Dativ | Sonderbuchstaben | Sonderbuchstaben |
| Genitiv | Sonderbuchstaben | Sonderbuchstaben |
Ví dụ
- „Er ist komplett sinnfrei, hat keinerlei polnische Sonderbuchstaben und löst jedes Mal, wenn man ihn auf einer Party rezitiert, allgemeines Entzücken aus.“ — “Nó hoàn toàn vô nghĩa, chẳng có ký tự đặc biệt tiếng Ba Lan nào và mỗi lần đọc lên trong bữa tiệc đều khiến mọi người thích thú.”
- „Ein typisches Beispiel hierfür sind im Deutschen die Umlaute ö, ä, ü und der Sonderbuchstabe ß (Diese Buchstaben können z.B. in Spanien dann nicht richtig (also wie im Deutschen) dargestellt werden.)).“ — “Một ví dụ điển hình trong tiếng Đức là các nguyên âm biến âm ö, ä, ü và ký tự đặc biệt ß (ví dụ những chữ cái này khi ở Tây Ban Nha sẽ không hiển thị đúng (như trong tiếng Đức)).”
- „Im technischen Bereich wurden schon vor einigen Jahren Sonderbuchstaben aufgenommen, zum Beispiel deutsche oder dänische. “ — “Trong lĩnh vực kỹ thuật, các ký tự đặc biệt đã được đưa vào từ vài năm trước, ví dụ như ký tự tiếng Đức hoặc tiếng Đan Mạch.”
Nghĩa khác
- chữ cái đặc biệt
- ký tự ngoại lệ
- Thư đặc biệt