solubel
Nghĩa tiếng Việt: hòa tan được
Phát âm (IPA): [zoˈluːbl̩]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | solubler | soluble |
| Akkusativ | solublen | soluble |
| Dativ | solublem | solublen |
| Genitiv | solublen | solubler |
Ví dụ
- Vitamin A gehört zu den in Fett solublen Vitaminen. — Vitamin A thuộc nhóm vitamin tan trong chất béo.
Nghĩa khác
- auflösbar, löslich