Solidaritätssinn
Nghĩa tiếng Việt: tinh thần đoàn kết
danh từ · trình độ C1
Giống: der Solidaritätssinn
Số nhiều: die solidaritätssinne
Ví dụ
- In Krisenzeiten zeigen die Bürger einen starken Solidaritätssinn. — Trong thời kỳ khủng hoảng, các công dân thể hiện tinh thần đoàn kết mạnh mẽ.
Nghĩa khác
- sự đoàn kết
- tinh thần tương trợ
- ý thức đoàn kết
- tinh thần đồng lòng
- cảm giác đoàn kết