Solidaritätsleistung
Nghĩa tiếng Việt: khoản đóng góp hỗ trợ
Nghe phát âm Solidaritätsleistung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Solidaritätsleistung
Số nhiều: die solidaritätsleistungen
Ví dụ
- Die Spende der Bürger war eine wichtige Solidaritätsleistung für die Flutopfer. — Sự quyên góp của người dân là một hành động đoàn kết quan trọng dành cho các nạn nhân lũ lụt.
Nghĩa khác
- hỗ trợ tương trợ
- sự đóng góp đoàn kết
- khoản đóng góp
- trợ cấp
- viện trợ