solarthermisch
Nghĩa tiếng Việt: nhiệt mặt trời
Phát âm (IPA): [zoˈlaːɐ̯ˌtɛʁmɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | solarthermischer | solarthermische |
| Akkusativ | solarthermischen | solarthermische |
| Dativ | solarthermischem | solarthermischen |
| Genitiv | solarthermischen | solarthermischer |
Ví dụ
- Mit solarthermischen Anlagen erwärmt man das Nutz- und Brauchwasser mithilfe von Sonnenenergie. — Với các hệ thống nhiệt mặt trời, người ta làm nóng nước sinh hoạt và nước phục vụ sản xuất bằng năng lượng mặt trời.
Nghĩa khác
- năng lượng mặt trời
- nhiệt năng mặt trời
- năng lượng mặt trời nhiệt
- nhiệt từ mặt trời
- năng lượng nhiệt mặt trời