Solarfarm
Nghĩa tiếng Việt: trang trại điện mặt trời
Phát âm (IPA): [zoˈlaːɐ̯ˌfaʁm]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Solarfarm
Số nhiều: die Solarfarmen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Solarfarm | Solarfarmen |
| Akkusativ | Solarfarm | Solarfarmen |
| Dativ | Solarfarm | Solarfarmen |
| Genitiv | Solarfarm | Solarfarmen |
Ví dụ
- „Apple will sein neues US-Rechenzentrum mit einer riesigen Solarfarm mit Strom versorgen.“ — “Apple muốn cấp điện cho trung tâm dữ liệu mới tại Mỹ của mình bằng một trang trại điện mặt trời khổng lồ.”
- „In Chile haben wir dazu beigetragen, dass die erste industrielle Solarfarm gebaut wird.“ — “Tại Chile, chúng tôi đã góp phần xây dựng trang trại điện mặt trời công nghiệp đầu tiên.”
- „Er redet von Prepaid-Stromzählern und zwei Sätze später von einer Solarfarm, die nicht nur dem Camp nützen soll: In der ganzen Region sollen die Stromrechnungen sinken!“ — “Ông ấy nói về công tơ điện trả trước, rồi chỉ hai câu sau đã nói về một trang trại điện mặt trời không chỉ phục vụ cho khu trại: Tiền điện của cả khu vực sẽ giảm xuống!”