Solarausbau
Nghĩa tiếng Việt: sự mở rộng điện mặt trời
Phát âm (IPA): [zoˈlaːɐ̯ʔaʊ̯sˌbaʊ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Solarausbau
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Solarausbau | |
| Akkusativ | Solarausbau | |
| Dativ | Solarausbau |
Ví dụ
- „Der Solarausbau konnte weitergehen, im Jahr darauf verdoppelte sich die Zahl neuer Anlagen.“ — „Việc mở rộng điện mặt trời đã có thể tiếp tục, sang năm tiếp theo số lượng cơ sở mới đã tăng gấp đôi.“
- „Gerade der Solarausbau und der von Windkraft auf See könnte aber noch beschleunigt werden, zugleich aber soll die im Strompreis enthaltene Ökostrom-Umlage nicht weiter steigen.“ — „Đặc biệt, việc mở rộng điện mặt trời và điện gió ngoài khơi còn có thể được đẩy nhanh hơn nữa, nhưng đồng thời phụ phí điện xanh tính trong giá điện không được tiếp tục tăng.“
- „Der Solarausbau soll so deutlich beschleunigt werden, die Energieerzeugung klimafreundlicher werden.“ — „Việc mở rộng điện mặt trời được kỳ vọng sẽ tăng tốc đáng kể, giúp việc sản xuất năng lượng trở nên thân thiện hơn với khí hậu.“