Softwarequalitäten
Nghĩa tiếng Việt: chất lượng phần mềm
Phát âm (IPA): [ˈsɔftwɛːɐ̯kvaliˌtɛːtn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Softwarequalitäten
Ví dụ
- Das Team prüft verschiedene Softwarequalitäten vor der offiziellen Veröffentlichung. — Nhóm kiểm tra các đặc tính chất lượng phần mềm khác nhau trước khi phát hành chính thức.
Nghĩa khác
- phẩm chất phần mềm
- tính chất phần mềm
- thuộc tính phần mềm
- đặc tính phần mềm
- tính năng phần mềm