sömmern
Nghĩa tiếng Việt: chăn thả mùa hè; phơi nắng
Phát âm (IPA): [ˈzœmɐn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: sömmern · er/sie/es sömmert · sömmerte · haben gesömmert
Präsens (hiện tại)
| ich | sömmer |
| du | sömmerst |
| er/sie/es | sömmert |
| wir | sömmern |
| ihr | sömmert |
| sie/Sie | sömmern |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | sömmerte |
| du | sömmertest |
| er/sie/es | sömmerte |
| wir | sömmerten |
| ihr | sömmertet |
| sie/Sie | sömmerten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gesömmert |
| du | hast gesömmert |
| er/sie/es | hat gesömmert |
| wir | haben gesömmert |
| ihr | habt gesömmert |
| sie/Sie | haben gesömmert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Klein Schwägälpli, eine Alp in Ausserrhoden, auf welcher 6 Hütten stehen, 74 Stück Vieh sömmern und welche im Jahr 1829 ungefähr 530 fl. Lehenzinse abwarf.“ — „Klein Schwägälpli, một đồng cỏ vùng núi ở Ausserrhoden, nơi có 6 túp lều, 74 con gia súc gặm cỏ vào mùa hè và mang lại khoảng 530 fl. tiền thuê đất vào năm 1829.“
- Sobald die Sonne schien, wurden die Betten gesömmert. — Hễ trời hửng nắng là chăn nệm lại được đem ra phơi nắng.
- „Wieder bei anderen hindert das Wasserrecht ein Trockenlegen und Sömmern.“ — „Ở những nơi khác, luật tài nguyên nước lại cản trở việc tháo cạn và phơi ải vào mùa hè.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er sömmern → Đúng: er sömmert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)