Snackautomat
Nghĩa tiếng Việt: máy bán đồ ăn vặt tự động
Phát âm (IPA): [ˈsnɛkʔaʊ̯toˌmaːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Snackautomat
Số nhiều: die Snackautomaten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Snackautomat | Snackautomaten |
| Akkusativ | Snackautomaten | Snackautomaten |
| Dativ | Snackautomaten | Snackautomaten |
| Genitiv | Snackautomaten | Snackautomaten |
Ví dụ
- „Ich wandere umher, sehe mich um. Links steht ein langer Holztisch mit Bierbänken, im Hintergrund die Theke mit Espressomaschine, rechts daneben ein Snackautomat.“ — „Tôi đi dạo quanh, nhìn ngắm xung quanh. Bên trái có một chiếc bàn gỗ dài kèm ghế băng, phía sau là quầy bar với máy pha cà phê espresso, ngay bên phải là một máy bán đồ ăn vặt tự động.“