Slacklinern
Nghĩa tiếng Việt: người đi slackline
Phát âm (IPA): [ˈslɛkˌlaɪ̯nɐn]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Slacklinern
Ví dụ
- Im Park kann man vielen Slacklinern beim Balancieren zusehen. — Trong công viên, bạn có thể nhìn thấy nhiều người đi thăng bằng trên dây đang giữ thăng bằng.
Nghĩa khác
- chơi slackline
- slackliner
- vận động viên slackline
- đi slackline
- trượt slackline